Ngày 27/8/2026, một tín hiệu đáng chú ý xuất hiện trong định hướng phát triển du lịch Việt Nam. Tại Diễn đàn Du lịch cấp cao trong khuôn khổ ITE HCMC 2026, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đặt vấn đề định vị MICE trở thành một sản phẩm chiến lược của du lịch Việt Nam. Đáng chú ý, câu chuyện không chỉ dừng ở việc thu hút thêm các đoàn hội nghị, mà đã mở rộng sang visa sự kiện, hỗ trợ nhà tổ chức quốc tế, tiêu chuẩn MICE xanh, chuyển đổi số và xây dựng một hệ sinh thái liên ngành có khả năng cạnh tranh.
Nếu chỉ nhìn MICE như một cách để đưa thêm khách đến khách sạn, thông điệp này có thể không quá mới. Nhưng nếu đặt nó trong bối cảnh rộng hơn của du lịch Việt Nam, đây lại là một tín hiệu đáng chú ý về cách ngành đang tìm kiếm một mô hình tăng trưởng có giá trị cao hơn. Chỉ vài ngày trước đó, ngày 22/8/2026, Nghị quyết 26-NQ/TW về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới được ban hành. MICE vì thế không chỉ xuất hiện như một sản phẩm mới, mà có thể được nhìn như một phần của bài toán lớn hơn: làm thế nào để du lịch Việt Nam chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào số lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng, giá trị và sức lan tỏa.
Để hiểu vì sao MICE có thể đóng vai trò đó, trước hết cần quay lại một câu hỏi tưởng như rất cơ bản: MICE thực sự là gì?
MICE là viết tắt của Meetings, Incentives, Conferences hoặc Conventions và Exhibitions hoặc Events. Meetings bao gồm các cuộc họp doanh nghiệp, hội nghị nội bộ hay regional meetings. Incentives là những chuyến đi khen thưởng dành cho nhân viên, đại lý, khách hàng hoặc đối tác. Conferences và Conventions là các hội nghị chuyên môn, khoa học, nghề nghiệp hay hiệp hội. Exhibitions và Events bao gồm triển lãm thương mại, hội chợ và những sự kiện kinh doanh quy mô lớn.
Diễn đạt hội tụ hàng trăm chuyên gia là lãnh đạo tập đoàn du lịch trong nước và thế giới
Nhưng cách hiểu MICE đơn giản là “du lịch hội nghị” ngày càng không phản ánh hết giá trị của ngành này. Với một khách du lịch nghỉ dưỡng thông thường, điểm đến thường là lý do tạo ra chuyến đi. Với MICE, động lực có thể diễn ra theo chiều ngược lại: một cuộc họp, một hội nghị hay một sự kiện kinh doanh tạo ra nhu cầu di chuyển, và toàn bộ hệ sinh thái hàng không, khách sạn, nhà hàng, vận chuyển, trải nghiệm địa phương bắt đầu vận hành xung quanh nhu cầu đó. Một hội nghị 1.000 người vì thế không chỉ tạo ra 1.000 khách. Nó tạo ra room nights, vé máy bay, F&B, logistics, tour trước và sau sự kiện, đồng thời đưa một cộng đồng có cùng chuyên môn hay lợi ích kinh doanh đến cùng một nơi.
Đây cũng là lý do trên thế giới, cách tiếp cận ngày càng dịch chuyển từ “MICE” sang khái niệm rộng hơn là “Business Events”. Sự khác biệt không chỉ nằm ở thuật ngữ. Nó nằm ở câu hỏi mà một destination đặt ra. Nếu nhìn MICE như du lịch, câu hỏi thường là: sự kiện mang lại bao nhiêu khách và bao nhiêu doanh thu? Nếu nhìn nó như Business Events, câu hỏi sẽ rộng hơn: những người nào đã gặp nhau, những mối quan hệ nào được hình thành, tri thức nào được trao đổi và những cơ hội kinh doanh nào có thể tiếp tục tồn tại sau khi sự kiện kết thúc?
Một congress về bán dẫn, chẳng hạn, không chỉ lấp đầy phòng khách sạn. Nó có thể đưa các doanh nghiệp công nghệ, nhà đầu tư, nhà nghiên cứu, trường đại học và các cơ quan quản lý đến cùng một thành phố. Nếu được thiết kế đúng, giá trị sau cùng không chỉ nằm ở tourism spending mà còn ở hợp tác nghiên cứu, quan hệ thương mại, cơ hội đầu tư hay mức độ nhận diện của chính ngành bán dẫn tại điểm đến đó. Vì vậy, Business Events ngày càng được nhìn như một dạng hạ tầng kinh tế mềm: nơi tourism gặp trade, investment, knowledge và destination branding.
Điều này đặc biệt đáng suy nghĩ trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm những phân khúc khách có giá trị cao hơn.
ITE HCMC 2026 cho thấy một phần của chuyển động này. Sự kiện năm nay quy tụ hơn 520 đơn vị triển lãm và thương hiệu, cùng các cơ quan xúc tiến, doanh nghiệp hàng không, lưu trú, lữ hành, vận chuyển và công nghệ từ Việt Nam và quốc tế. Bộ VHTTDL mô tả ITE không chỉ như một không gian trưng bày, mà như một nền tảng giao thương, đối thoại chính sách, chia sẻ tri thức và thúc đẩy hợp tác. Chính cấu trúc đó phần nào phản ánh bản chất mới của Business Events: giá trị được tạo ra khi du lịch, kinh doanh và kết nối cùng xuất hiện trong một hệ sinh thái.
Các phiên thảo luận của các chuyên gia được diễn ra sôi nổi
Việt Nam cũng có một lợi thế tương đối rõ ở phần “experience” của MICE. Hà Nội có thế mạnh về chính phủ, ngoại giao, di sản và học thuật. TP.HCM có business, thương mại, tài chính và innovation. Đà Nẵng có khả năng kết hợp hội nghị với resort và incentive. Phú Quốc có dư địa cho premium incentive, retreats và những sự kiện cao cấp. Bên cạnh đó là ẩm thực, văn hóa, thiên nhiên và hospitality — những yếu tố đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp muốn kéo dài trải nghiệm của delegate ra ngoài phòng họp.
Đặc biệt, Incentive Travel có thể là một trong những cửa vào nhanh nhất. Một doanh nghiệp đưa 500 nhân viên hoặc đối tác đến Việt Nam không chỉ cần ballroom. Họ cần một hành trình đủ khác biệt để chuyến đi thực sự trở thành phần thưởng: một ngày họp, một trải nghiệm văn hóa, một gala dinner, golf, wellness, ẩm thực hay một hành trình khám phá điểm đến. Đây là nơi những tài sản du lịch mà Việt Nam đã xây dựng trong nhiều năm có thể chuyển hóa khá trực tiếp thành giá trị MICE.
Nhưng có lẽ thách thức lớn nhất cũng nằm ở đây. Một destination hấp dẫn chưa chắc đã là một Business Events destination mạnh. Organizer quốc tế không chỉ hỏi khách sạn có bao nhiêu phòng hay ballroom chứa bao nhiêu người. Họ còn quan tâm đến flight connectivity, visa, logistics, local associations, sponsor ecosystem, government support, sustainability standards và khả năng phối hợp giữa các bên. Chính định hướng mới của Bộ, với việc nhấn mạnh hệ sinh thái liên ngành, hỗ trợ nhà tổ chức và tiêu chuẩn MICE xanh, cho thấy Việt Nam đã bắt đầu nhìn thấy khoảng cách này.
Vì vậy, việc đưa MICE lên vị trí chiến lược đáng chú ý không phải vì Việt Nam vừa tìm ra thêm một loại hình du lịch. Điều đáng chú ý hơn là chúng ta đang bắt đầu nhìn một chuyến đi kinh doanh như một nguồn giá trị rộng hơn tourism spending.
Một hội nghị có thể lấp đầy khách sạn trong ba ngày. Nhưng nếu đúng người gặp đúng người tại đúng điểm đến, những gì nó để lại có thể kéo dài nhiều năm. Việt Nam đã có khá nhiều lý do để thế giới muốn đến. Bài toán tiếp theo của MICE sẽ khó hơn: xây một hệ thống đủ mạnh để thế giới không chỉ đến Việt Nam để du lịch, mà chủ động chọn Việt Nam làm nơi gặp nhau, trao đổi tri thức và tạo ra những cơ hội kinh doanh mới.